Cấu trúc câu_Bài 32: Liên từ liên kết mệnh đề chính (Hauptsätze-Konjunktionen)

Liên từ liên kết mệnh đề chính (Hauptsätze-Konjunktionen) deutschduonghoang

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Đức của mình một cách nhanh nhất thì hãy tham khảo bài viết sau: Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z luyện nói 1:1 với người Đức

học tiếng đức online deutschduonghoang

Sơ lược chung về liên từ liên kết mệnh đề chính

Liên từ liên kết mệnh đề chính (Hauptsätze-Konjunktionen) là liên từ dùng để liên kết các mệnh đề chính lại với nhau. Ngoài chức năng liên kết các mệnh đề chính, các liên từ này còn có thể liên kết các từ, các cụm từ lại với nhau.

Có 5 liên từ liên kết mệnh đề chính thường gặp:

Liên từ aber (nhưng)

Liên từ denn (vì)

Liên từ oder (hoặc)

Liên từ sondern (mà)

Liên từ und (và)

Liên từ aber

a) Liên từ aber liên kết 2 mệnh đề chính lại với nhau.

Ví dụ:

Er möchte helfen, aber er hat kein Geld. (Anh ấy muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy không có tiền)

b) Liên từ aber liên kết 2 danh từ lại với nhau.

Ví dụ:

Mein Freund hat ein Fahrrad, aber kein Auto. (Bạn của tôi có một chiếc xe đạp, nhưng không có ô tô)

c) Liên từ aber liên kết 2 tính từ lại với nhau.

Ví dụ:

Die Lehrerin ist streng, aber gerecht. (Cô giáo nghiêm khắc, nhưng công bằng)

Liên từ denn

Liên từ denn liên kết 2 mệnh đề chính lại với nhau.

Ví dụ:

Sie lernt Deutsch, denn sie will in Deutschland arbeiten. (Cô ấy học tiếng Đức, vì cô ấy muốn làm việc ở Đức)

Liên từ oder

a) Liên từ oder liên kết 2 mệnh đề chính lại với nhau.

Ví dụ:

Wir gehen ins Kino oder wir bleiben zu Hause: Chúng tôi đi xem phim hoặc chúng tôi ở nhà.

b) Liên từ oder liên kết 2 danh từ lại với nhau.

Ví dụ:

Er trinkt Tee oder Kaffee. (Anh ấy uống trà hoặc cà phê)

c) Liên từ oder liên kết 2 trạng từ lại với nhau.

Ví dụ:

Fährst du heute oder morgen? (Bạn đi vào hôm nay hay vào ngày mai?)

d) Liên từ oder liên kết 2 cụm giới từ – danh từ lại với với nhau.

Ví dụ:

Wohnst du in Hamburg oder in Berlin? (Bạn sống ở Hamburg hoặc ở Berlin?)

Liên từ sondern

a) Liên từ sondern liên kết 2 mệnh đề chính lại với nhau.

Ví dụ:

Sie fliegen nicht nach Deutschland, sondern sie fliegen nach Frankreich. (Họ không bay đến Đức, mà họ bay đến Pháp)

b) Liên từ sondern liên kết 2 danh từ lại với nhau.

Ví dụ:

Heute ist nicht Samstag, sondern Sonntag. (Hôm nay không là thứ 7, mà là chủ nhật)

c) Liên từ sondern liên kết 2 tính từ lại với nhau.

Ví dụ:

Ich bin nicht krank, sondern gesund. (Tôi không ốm, mà khỏe mạnh)

d) Liên từ sondern liên kết 2 trạng từ lại với nhau.

Ví dụ:

Sie kommt nicht morgen, sondern heute. (Cô ấy không đến vào ngày mai, mà vào hôm nay)

Liên từ und

a) Liên từ und liên kết 2 mệnh đề chính lại với nhau.

Ví dụ:

Sie kann singen und sie kann Klavier spielen. (Cô ấy có thể hát và cô ấy có thể chơi đàn piano)

b) Liên từ und liên kết 2 danh từ lại với nhau.

Ví dụ:

Er besucht seine Eltern und seine Großeltern. (Anh ấy đến thăm bố mẹ của anh ấy và ông bà của anh ấy)

Lưu ý về liên từ liên kết mệnh đề chính

Khi dùng liên từ để liên kết 2 mệnh đề chính, trong trường hợp chủ ngữ và động từ của 2 mệnh đề chính giống nhau, ta có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ ở mệnh đề chính thứ 2.

Ngoại lệ: Đối với câu chứa liên từ denn, ta không thể lược bỏ chủ ngữ và động từ ở mệnh đề chính thứ 2 bởi vì chủ ngữ và động từ ở mệnh đề chính thứ 2 không thể giống với chủ ngữ và động từ ở mệnh đề chính thứ 1.

Ví dụ:

Das Essen kostet nicht 25 Euro, sondern das Essen kostet 30 Euro. (Bữa ăn không trị giá 25 Euro, mà bữa ăn trị giá 30 Euro)

Ở ví dụ trên, ta thấy chủ ngữ và động từ ở mệnh đề chính thứ 1 và thứ 2 đề là das Essen và kostet. Do đó ta có thể lược bỏ và rút gọn câu trên thành như sau:

Das Essen kostet nicht 25 Euro, sondern 30 Euro. (Bữa ăn không trị giá 25 Euro, mà 30 Euro)

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Đức của mình một cách nhanh nhất thì hãy tham khảo bài viết sau: Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z luyện nói 1:1 với người Đức

học tiếng đức online deutschduonghoang

Các bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *