Quán từ_Bài 10: Một số bài tập về quán từ phủ định (Negativartikel)

Bài tập về quán từ phủ định

Sách “Ngữ pháp tiếng Đức giải thích đơn giản” dày 463 trang in màu tổng hợp đầy đủ kiến thức ngữ pháp từ A1 đến C1.

Để bạn đọc có thể nắm vững lý thuyết về quán từ phủ định, sau đây là 1 số bài tập về quán từ phủ định (có đáp án chi tiết) để bạn đọc luyện tập.

Bài tập về quán từ phủ định

Bài 1

Điền quán từ phủ định ở cách Nominativ.

1. Das ist ____ Kuli.

2. Das sind ____ Sterne.

3. Shakira ist ____ Sportlerin, sie ist eine Sängerin.

4. Das ist ____ Problem.

5. Ich bin ____ Lehrer, ich bin eine Lehrerin.

6. Hier steht ____ Zug.

7. Das war ____ Scherz.

8. Das ist ____ Marker, sondern eine Maus.

9. Das ist ____ gute Idee.

10. Das ist ____ Brief, sondern eine Aktentasche.

Bài 2

Điền quán từ phủ định ở cách Akkusativ

1. Anna möchte ____ Apfel essen.

2. Ich habe heute leider ____ Zeit.

3. Der Junge gibt seiner Mutter ____ Bussi.

4. Sein Vater kauft heute ____ Kaffee, sondern Tee.

5. ____ Hausaufgaben hat sie gemacht.

6. Lisa hat ____ E-Mail geschrieben.

7. Ich nehme ____ Bananen.

8. Sie hat ____ schönes Leben.

9. Wir haben ____ schönen Strand gefunden.

10. Sie haben noch ____ Entscheidung getroffen.

Bài 3

Điền quán từ phủ định ở cách Nominativ, Akkusativ hoặc Dativ

1. Ich habe mit ____ Menschen darüber gesprochen.

2. Wir finden ____ guten Bücher hier.

3. Ich habe Hilfe gebraucht, aber ____ Mensch hat mir geholfen.

4. Das ist ____ Auto, sondern ein Fahrrad.

5. Die Lehrerin hat ____ Schüler eine schlechte Note gegeben.

6. Das sind ____ Tische, sondern Stühle.

7. Sie isst ____ Schinken.

8. Er hat sich mit ____ Freund getroffen.

9. Meine Schwester hat ____ Kind.

10. Er hat mit ____ Teilnehmerin gesprochen.

Đáp án bài tập về quán từ phủ định

Bài 1

Điền quán từ phủ định ở cách Nominativ.

1. Das ist kein Kuli. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

2. Das sind keine Sterne. (chủ ngữ + danh từ ở dạng số nhiều)

3. Shakira ist keine Sportlerin, sie ist eine Sängerin. (chủ ngữ + danh từ giống cái + số ít)

4. Das ist kein Problem. (chủ ngữ + danh từ giống trung + số ít)

5. Ich bin kein Lehrer, ich bin eine Lehrerin. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

6. Hier steht kein Zug. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

7. Das war kein Scherz. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

8. Das ist kein Marker, sondern eine Maus. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

9. Das ist keine gute Idee. (chủ ngữ + danh từ giống cái + số ít)

10. Das ist kein Brief, sondern eine Aktentasche. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

Bài 2

Điền quán từ phủ định ở cách Akkusativ

1. Anna möchte keinen Apfel essen. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống đực + số ít)

2. Ich habe heute leider keine Zeit. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống cái + số ít)

3. Der Junge gibt seiner Mutter kein Bussi. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống trung + số ít)

4. Sein Vater kauft heute keinen Kaffee, sondern Tee. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống đực + số ít)

5. Keine Hausaufgaben hat sie gemacht. (tân ngữ trực tiếp + danh từ ở dạng số nhiều)

6. Lisa hat keine E-Mail geschrieben. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống cái + số ít)

7. Ich nehme keine Bananen. (tân ngữ trực tiếp + danh từ ở dạng số nhiều)

8. Sie hat kein schönes Leben. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống trung + số ít)

9. Wir haben keinen schönen Strand gefunden. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống đực + số ít)

10. Sie haben noch keine Entscheidung getroffen. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống cái + số ít)

Bài 3

Điền quán từ phủ định ở cách Nominativ, Akkusativ hoặc Dativ

1. Ich habe mit keinem Menschen darüber gesprochen. (mit: giới từ luôn đi với cách Dativ + danh từ giống đực + số ít)

2. Wir finden keine guten Bücher hier. (tân ngữ trực tiếp + danh từ ở dạng số nhiều)

3. Ich habe Hilfe gebraucht, aber kein Mensch hat mir geholfen. (chủ ngữ + danh từ giống đực + số ít)

4. Das ist kein Auto, sondern ein Fahrrad. (chủ ngữ + danh từ giống trung + số ít)

5. Die Lehrerin hat keinem Schüler eine schlechte Note gegeben. (tân ngữ gián tiếp + danh từ giống đực + số ít)

6. Das sind keine Tische, sondern Stühle. (chủ ngữ + danh từ ở dạng số nhiều)

7. Sie isst keinen Schinken. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống cái + số ít)

8. Er hat sich mit keinem Freund getroffen. (mit: giới từ luôn đi với cách Dativ + danh từ giống đực + số ít)

9. Meine Schwester hat kein Kind. (tân ngữ trực tiếp + danh từ giống trung + số ít)

10. Er hat mit keiner Teilnehmerin gesprochen. (mit: giới từ luôn đi với cách Dativ + danh từ giống cái + số ít)

Sách “Ngữ pháp tiếng Đức giải thích đơn giản” dày 463 trang in màu tổng hợp đầy đủ kiến thức ngữ pháp từ A1 đến C1.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải bản đọc thử